hanging geranium
Định nghĩa
Danh từ:
- Cây phong lữ thảo leo: "Hanging geranium" là một loại cây cảnh có nguồn gốc từ Nam Mỹ, thường được trồng trong chậu treo. Cây có thân bò dài, lá hình giống như lá sen (lá hình tròn có cuống ở giữa) và hoa màu hồng hoặc đỏ rực rỡ.
Ví dụ sử dụng
- (Tôi đã mua một chậu cây phong lữ thảo leo đẹp cho ban công của mình.)
- (Cây phong lữ thảo leo tạo thêm một mảng màu sắc cho bức tường vườn.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to grow hanging geraniums": trồng cây phong lữ thảo leo.
- She loves to grow hanging geraniums in her window boxes. (Cô ấy thích trồng cây phong lữ thảo leo trong các hộp cửa sổ.)
"to prune a hanging geranium": tỉa cây phong lữ thảo leo.
- You should prune the hanging geranium in early spring to encourage new growth. (Bạn nên tỉa cây phong lữ thảo leo vào đầu mùa xuân để kích thích sự phát triển mới.)
Biến thể và từ gần giống
Geranium (danh từ): cây phong lữ thảo (nói chung).
- Geraniums are popular garden plants. (Cây phong lữ thảo là loại cây vườn phổ biến.)
Ivy geranium (danh từ): cây phong lữ thảo lá thường xuân (một loại tương tự có lá giống lá thường xuân).
- Ivy geraniums are often used in hanging baskets. (Cây phong lữ thảo lá thường xuân thường được dùng trong giỏ treo.)
Từ đồng nghĩa
- Trailing geranium: cây phong lữ thảo leo (nhấn mạnh đặc tính thân bò dài).
- Pelargonium peltatum: tên khoa học của loại cây này.
Các cụm từ liên quan
Hanging basket: giỏ treo (dùng để trồng cây phong lữ thảo leo).
- The hanging basket is full of vibrant hanging geraniums. (Giỏ treo đầy những cây phong lữ thảo leo rực rỡ.)
Window box: hộp cửa sổ (nơi thường trồng cây phong lữ thảo leo).
- She planted hanging geraniums in her window box. (Cô ấy trồng cây phong lữ thảo leo trong hộp cửa sổ của mình.)
Thành ngữ liên quan
- "to bloom like a hanging geranium": nở rộ như cây phong lữ thảo leo (dùng để miêu tả sự phát triển mạnh mẽ hoặc thành công).
- Her business bloomed like a hanging geranium in summer. (Công việc kinh doanh của cô ấy nở rộ như cây phong lữ thảo leo vào mùa hè.)